oan khổ

oan khổ

Gương mặt ông ấy hiện lên vẻ oan khổ khi bị mọi người hiểu lầm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chịu đựng sự oan ức đau khổ: Trạng thái của người phải chịu đựng nỗi khổ tâm, đau đớn bị đối xử bất công, bị hàm oan không thể hoặc khó lòng minh oan được.
    • Đầy oan ức khổ sở: Miêu tả hoàn cảnh, tình cảnh vừa nỗi oan, vừa nỗi khổ đan xen.
  2. Danh từ (ít dùng hơn):

    • Nỗi oan ức đau khổ: Chỉ chung cảm giác, tình trạng bị oan phải chịu khổ điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Gương mặt ông ấy hiện lên vẻ oan khổ khi bị mọi người hiểu lầm. (Khuôn mặt ông ấy hiện lên vẻ đầy oan ức đau khổ khi bị mọi người hiểu lầm.)
    • Câu chuyện của nhân vật chính thật sự rất oan khổ. (Câu chuyện của nhân vật chính thật sự đầy oan ức đau khổ.)
  • Danh từ:

    • ấy đã gánh chịu biết bao oan khổ trong cuộc đời. ( ấy đã gánh chịu biết bao nỗi oan ức đau khổ trong cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oan khổ" thường dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng để diễn tả mức độ nghiêm trọng của nỗi oan nỗi khổ đi kèm, hơn trong giao tiếp thông thường.

    • Số phận oan khổ của người phụ nữ trong xã hội . (Số phận đầy oan ức đau khổ của người phụ nữ trong xã hội .)
  • "Oan khổ" có thể dùng để nhấn mạnh sự bất công đau đớn về tinh thần, thường gắn với những câu chuyện bi kịch, éo le.

    • Một vụ án oan khổ kéo dài nhiều năm. (Một vụ án đầy oan ức đau khổ kéo dài nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Oan ức (danh từ/tính từ): Chỉ việc bị đổ tội oan, bị hiểu lầm một cách đau lòng. "Oan khổ" thường bao hàm cả nghĩa của "oan ức" thêm vào đó nỗi khổ (đau khổ, khổ sở).
  • Khổ đau (tính từ/danh từ): Chỉ sự đau khổ, đau đớn nói chung, không nhất thiết yếu tố "oan".
  • Oan trái (danh từ): Chỉ mối thù oan, nghiệp chướng do oan ức từ kiếp trước hoặc hiện tại gây ra, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, nghiệp báo.
Từ đồng nghĩa
  • Oan uổng: (Tính từ) Chịu thiệt thòi, oan ức một cách đáng tiếc.
  • Khổ tâm: (Tính từ) Đau khổ trong lòng, nhưng không nhất thiết bị oan.
Các cụm từ liên quan
  • Chịu oan khổ: Trực tiếp gánh chịu nỗi oan khổ.
    • Anh ấy đã chịu oan khổ suốt mười năm trời. (Anh ấy đã trực tiếp gánh chịu nỗi oan khổ suốt mười năm trời.)
  • Sống trong oan khổ: Sống trong hoàn cảnh đầy oan ức đau khổ.
    • Cả gia đình sống trong oan khổ bị vu oan. (Cả gia đình sống trong hoàn cảnh đầy oan ức đau khổ bị vu oan.)
Thành ngữ liên quan
  • Oan Thị Kính: Thành ngữ chỉ thân phận, số phận chịu nhiều oan ức, khổ đau (xuất phát từ nhân vật Thị Kính trong chèo cổ).
    • Số phận của ấy như một Oan Thị Kính thời hiện đại. (Số phận của ấy đầy oan ức khổ đau như nhân vật Thị Kính thời hiện đại.)

Từ chứa "oan khổ"