oan khổ
Định nghĩa
Tính từ:
- Chịu đựng sự oan ức và đau khổ: Trạng thái của người phải chịu đựng nỗi khổ tâm, đau đớn vì bị đối xử bất công, bị hàm oan mà không thể hoặc khó lòng minh oan được.
- Đầy oan ức và khổ sở: Miêu tả hoàn cảnh, tình cảnh vừa có nỗi oan, vừa có nỗi khổ đan xen.
Danh từ (ít dùng hơn):
- Nỗi oan ức và đau khổ: Chỉ chung cảm giác, tình trạng bị oan và phải chịu khổ vì điều đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Gương mặt ông ấy hiện lên vẻ oan khổ khi bị mọi người hiểu lầm. (Khuôn mặt ông ấy hiện lên vẻ đầy oan ức và đau khổ khi bị mọi người hiểu lầm.)
- Câu chuyện của nhân vật chính thật sự rất oan khổ. (Câu chuyện của nhân vật chính thật sự đầy oan ức và đau khổ.)
Danh từ:
- Bà ấy đã gánh chịu biết bao oan khổ trong cuộc đời. (Bà ấy đã gánh chịu biết bao nỗi oan ức và đau khổ trong cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oan khổ" thường dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời ăn tiếng nói trang trọng để diễn tả mức độ nghiêm trọng của nỗi oan và nỗi khổ đi kèm, hơn là trong giao tiếp thông thường.
- Số phận oan khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ. (Số phận đầy oan ức và đau khổ của người phụ nữ trong xã hội cũ.)
"Oan khổ" có thể dùng để nhấn mạnh sự bất công và đau đớn về tinh thần, thường gắn với những câu chuyện bi kịch, éo le.
- Một vụ án oan khổ kéo dài nhiều năm. (Một vụ án đầy oan ức và đau khổ kéo dài nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oan ức (danh từ/tính từ): Chỉ việc bị đổ tội oan, bị hiểu lầm một cách đau lòng. "Oan khổ" thường bao hàm cả nghĩa của "oan ức" và thêm vào đó là nỗi khổ (đau khổ, khổ sở).
- Khổ đau (tính từ/danh từ): Chỉ sự đau khổ, đau đớn nói chung, không nhất thiết có yếu tố "oan".
- Oan trái (danh từ): Chỉ mối thù oan, nghiệp chướng do oan ức từ kiếp trước hoặc hiện tại gây ra, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, nghiệp báo.
Từ đồng nghĩa
- Oan uổng: (Tính từ) Chịu thiệt thòi, oan ức một cách đáng tiếc.
- Khổ tâm: (Tính từ) Đau khổ trong lòng, nhưng không nhất thiết vì bị oan.
Các cụm từ liên quan
- Chịu oan khổ: Trực tiếp gánh chịu nỗi oan khổ.
- Anh ấy đã chịu oan khổ suốt mười năm trời. (Anh ấy đã trực tiếp gánh chịu nỗi oan khổ suốt mười năm trời.)
- Sống trong oan khổ: Sống trong hoàn cảnh đầy oan ức và đau khổ.
- Cả gia đình sống trong oan khổ vì bị vu oan. (Cả gia đình sống trong hoàn cảnh đầy oan ức và đau khổ vì bị vu oan.)
Thành ngữ liên quan
- Oan Thị Kính: Thành ngữ chỉ thân phận, số phận chịu nhiều oan ức, khổ đau (xuất phát từ nhân vật Thị Kính trong chèo cổ).
- Số phận của cô ấy như một Oan Thị Kính thời hiện đại. (Số phận của cô ấy đầy oan ức và khổ đau như nhân vật Thị Kính thời hiện đại.)